베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giao hàng tận nhà" (1)
giao hàng tận nhà

영어
명사home delivery
dịch vụ giao hàng tận nhà
Delivery service
관련 단어 "giao hàng tận nhà" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giao hàng tận nhà" (1)
dịch vụ giao hàng tận nhà
Delivery service
